oan nghiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Oan nghiệp: Chỉ mối quan hệ oan trái, nghiệp chướng từ kiếp trước, dẫn đến những đau khổ, rắc rối trong kiếp này. Đây là một khái niệm trong đạo Phật và tín ngưỡng dân gian Á Đông, tin rằng những việc ác hoặc mối thù từ tiền kiếp sẽ để lại hậu quả (nghiệp) cho đời sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người cứ gặp nhau là cãi vã, có lẽ là do oan nghiệp từ kiếp trước.
- Anh ta tin rằng căn bệnh hiểm nghèo này là oan nghiệp mà anh phải trả.
Các cách sử dụng nâng cao
"giải oan nghiệp": hành động (thường qua tu hành, làm việc thiện) để hóa giải, chấm dứt mối oan trái nghiệp chướng.
- Bà ấy đi chùa tụng kinh để mong giải oan nghiệp cho gia đình.
"mắc oan nghiệp": rơi vào hoàn cảnh phải chịu đựng oan trái, nghiệp quả.
- Đời cha mắc oan nghiệp, đời con có khi còn chịu ảnh hưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Oan trái (danh từ): Điều oan ức, oan khuất và mối thù hận, thường dùng để chỉ mối quan hệ thù hận, đau khổ giữa người với người. "Oan nghiệp" thường mang sắc thái sâu hơn, liên quan đến thuyết luân hồi nghiệp báo.
- Nghiệp chướng (danh từ): Điều xấu, tội lỗi gây ra từ kiếp trước, tạo thành chướng ngại, quả báo cho kiếp này.
Từ đồng nghĩa
- Oan gia: Chỉ người hoặc mối quan hệ thù hận, đối địch, có thể do oan nghiệp mà thành.
- Nghiệp báo: Quả báo phải nhận do nghiệp (hành động) từ kiếp trước gây ra.
Thành ngữ liên quan
- "Oan gia ngõ hẹp": Chỉ những kẻ thù, đối địch (oan gia) thường hay gặp nhau trong những hoàn cảnh khó tránh (ngõ hẹp). Có thể xuất phát từ mối oan nghiệp.
- Hai nhà ấy thù nhau, nhưng con cái lại yêu nhau, đúng là oan gia ngõ hẹp.
- Nh. oan trái.